colubrid snake

Học thuật
Thân thiện
colubrid snake

A colubrid snake slithers across a sunlit forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn colubrid: Tên gọi chung cho các loài rắn thuộc họ Colubridae, họ rắn lớn nhất đa dạng nhất, bao gồm phần lớn các loài rắn không nọc độc hoặc nọc độc nhẹ, không nguy hiểm tới con người. Chúng thường sống trên cạn, trên cây hoặc dưới nướccác vùng ôn đới đến nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garter snake is a common type of colubrid snake found in North America. (Rắn sọc một loại rắn colubrid phổ biến được tìm thấyBắc Mỹ.)
    • Most colubrid snakes are harmless to humans. (Hầu hết các loài rắn colubrid đều vô hại đối với con người.)
    • Biologists are studying the diet of a newly discovered colubrid snake in the rainforest. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu chế độ ăn của một loài rắn colubrid mới được phát hiện trong rừng mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Non-venomous colubrid": Rắn colubrid không nọc độc.
    • The corn snake is a popular pet because it is a non-venomous colubrid. (Rắn ngô một vật nuôi phổ biến một loài rắn colubrid không nọc độc.)
  • "Arboreal colubrid": Rắn colubrid sống trên cây.
    • The green vine snake is an arboreal colubrid that is excellent at camouflage. (Rắn leo cây xanh một loài rắn colubrid sống trên cây rất giỏi ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Colubrid (n): Cách gọi tắt thông dụng của "colubrid snake".
    • Colubrids make up about two-thirds of all snake species. (Các loài rắn colubrid chiếm khoảng hai phần ba tổng số loài rắn.)
  • Colubridae (n): Danh pháp khoa học của họ Rắn nước, họ Rắn hổ.
  • Rat snake (n): Rắn chuột, một nhóm phổ biến thuộc họ Colubridae.
  • Kingsnake (n): Rắn vua, một nhóm thuộc họ Colubridae.
Từ đồng nghĩa
  • Harmless snake (n): Rắn không độc (nghĩa tương đối, một số colubrid nọc độc nhẹ).
  • Typical snake (n): Rắn điển hình (dùng trong ngữ cảnh phân loại học để phân biệt với rắn hổ mang, rắn lục...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

colubrid snake

A colubrid snake slithers across a sunlit forest path.

Noun
  1. giống colubrid.

Từ đồng nghĩa